Đọc Cũng thế thôi của Nguyễn Vỹ, ta cảm nhận được một nỗi chán chường sâu sắc trước nhân thế. Những câu thơ mở đầu vang lên như một tiếng thở dài của một con người từng trải, đã chứng kiến quá nhiều đổi thay của cuộc đời:

Đọc Cũng thế thôi của Nguyễn Vỹ, ta cảm nhận được một nỗi chán chường sâu sắc trước nhân thế. Những câu thơ mở đầu vang lên như một tiếng thở dài của một con người từng trải, đã chứng kiến quá nhiều đổi thay của cuộc đời:
Màn đêm trong thơ Nguyễn Vỹ không chỉ là khoảng thời gian của sự tĩnh lặng, mà còn là chiếc bóng ôm trọn nỗi cô đơn của một tâm hồn lữ hành. Đêm sầu về mở ra với một khao khát dịu dàng nhưng cũng đầy tuyệt vọng:
Bài thơ Đôi bóng của Nguyễn Vỹ mở ra với không gian huyền ảo của đêm khuya, nơi mà có người ngồi trên lầu mơ mộng, có kẻ lặng lẽ bước trên cầu trong sương sa.
Khi thời khắc giao thừa đến, người ta thường tìm đến những nơi thân thuộc để đón chào năm mới, nhưng trong Đêm giao thừa tắm biển, Nguyễn Vỹ lại chọn biển cả – một người bạn tri kỷ, một cõi mộng vô biên. Với ông, biển không chỉ là nơi để tắm, để vui đùa, mà còn là “tình Xuân vạn đại”, là không gian để tâm hồn lạc lối giữa thực và mộng.
Nguyễn Vỹ mở đầu bài thơ bằng hình ảnh một mình nhấp rượu mà chẳng buồn say. Chén rượu không chỉ là chất men cay mà còn là cớ để ông đào sâu vào ký ức nơi những tháng ngày nghèo khó nhưng sôi nổi cùng Trương Tửu hiện lên đầy tiếc nuối. Khi xưa, họ từng cùng nhau uống cạn những nậm rượu, cùng cười nói, cùng chửi đời, cùng đắm mình trong những giấc mộng chưa thành. Nhưng giờ đây, chỉ còn lại một mình, một be rượu nhỏ nhoi, uống mãi cũng chẳng say, bởi lẽ nỗi cô độc đã lấn át cả men cay.
Giao thừa – thời khắc thiêng liêng của đoàn viên, của sum vầy, của niềm vui đón năm mới, vậy mà trong bài thơ Hai con chó của Nguyễn Vỹ, đó lại là một đêm tối tăm nơi ngục thất. Không có ánh đèn rực rỡ, không có tiếng pháo vang trời, chỉ có một gian phòng chật hẹp, hôi hám, nơi năm con người bị đọa đày như những con vật, không được nói, không được cười, chỉ có thể ngồi co ro trong sự đau đớn và tủi nhục.
Bài thơ Cô đơn của Nguyễn Vỹ không có những hình ảnh cầu kỳ, không có những lời lẽ trau chuốt hoa mỹ. Chỉ với vài câu ngắn gọn, nhưng ông đã truyền tải một nỗi lòng quá đỗi sâu sắc.
Bài thơ “Hoa hồng Việt Nam” của Nguyễn Vỹ được viết trong cơn giận dữ, khi những người bác sĩ Philippines gọi một căn bệnh lây lan từ những cô gái điếm Việt Nam là “Hoa hồng Việt Nam”. Một danh xưng lẽ ra phải mang vẻ đẹp thanh khiết, lại bị biến thành một biểu tượng của sự khinh miệt và nhục mạ.
Có những hình ảnh tưởng chừng như rất đỗi bình yên nhưng lại ẩn chứa cả một bi kịch. Bài thơ Chim hấp hối của Nguyễn Vỹ khởi đầu bằng một bức tranh thiên nhiên đẹp đẽ:
Bài thơ “Hài nhi lai Mẽo vứt trôi sông…” của Nguyễn Vỹ mở ra bằng một hình ảnh đau lòng: một đứa trẻ sơ sinh mang dòng máu lai Mỹ bị bỏ rơi, trôi bập bềnh trên dòng nước. Hình ảnh ấy không chỉ đơn thuần là bi kịch của một sinh linh bé nhỏ mà còn là tiếng than khóc cho một thời đại đầy rẫy những ngang trái.
Nguyễn Vỹ – nhà thơ luôn mang trong mình một nỗi đau thời cuộc, một sự bức xúc trước thực trạng xã hội – đã không ngần ngại dùng ngòi bút sắc bén để lên tiếng. Trong bài thơ “Bà Hoả Viếng Bộ Văn Hoá Giáo Dục”, ông không chỉ tường thuật một vụ hỏa hoạn đơn thuần mà còn mượn nó để lột tả sự mục ruỗng của bộ máy văn hoá – giáo dục đương thời.
Nguyễn Vỹ – với bút danh Diệu Huyền – đã mở đầu bài thơ “Dâng Đức Khổng Tử” bằng một sự đối diện đầy tôn kính với bậc Thánh nhân của Nho giáo. Tác giả cúi lạy, nhận lỗi vì từng có những lời lẽ phê phán, nhưng đồng thời vẫn giữ trọn niềm tôn sùng với nền đạo đức mà Khổng Tử truyền dạy. Những câu thơ đầu tiên như một lời sám hối chân thành, thừa nhận rằng triết lý của Ngài là một chân lý bất diệt, một chuẩn mực cao quý của nhân loại.
Bài thơ “Mưa trong tù” của Nguyễn Vỹ không đơn thuần chỉ là những vần thơ tả cảnh, mà còn là tiếng lòng của một con người đang bị giam cầm, lắng nghe từng giọt mưa rơi mà thổn thức nhớ quê hương, xót xa cho số phận, và đau đáu trước vận mệnh của đất nước.
Giữa thời đại mà quyền lực, danh vọng và sự giàu sang có thể làm lu mờ mọi giá trị, Nguyễn Vỹ lại chọn con đường riêng biệt – con đường của một kẻ sĩ không khuất phục trước những hào nhoáng phù phiếm. Ngay từ nhan đề “Cảm ơn Ngài”, người đọc đã cảm nhận được một sự từ khước, nhưng không phải là sự chối bỏ cay cú, mà là một lời cảm tạ đầy ngạo nghễ.
Có những nỗi buồn mang màu sắc của sự cô đơn, có những nỗi buồn dường như kéo dài vô tận, chỉ khi có người thương đến mới có thể tạm nguôi ngoai. Bài thơ Chiều mai em đến ngâm thơ của Nguyễn Vỹ chính là một bản độc hành như thế – một bài thơ chứa đựng cả yêu, nhớ, mong và buồn, những trạng thái tâm hồn khi vắng bóng một người.
Mười năm không phải là một quãng thời gian ngắn, nhưng với Nguyễn Vỹ, đó chỉ mới là bước đầu. Ông không xem đó là một chặng đường hoàn tất, mà là sự khởi đầu đầy chông gai của một người cầm bút. Câu thơ chứa đựng sự cam chịu, nhưng cũng đầy quyết tâm. “Nghiệp chướng” ở đây không phải là gánh nặng thông thường, mà là món nợ ông mang với đời, với văn chương, với lý tưởng của mình.
Bài thơ “Diệu Huyền không hoan nghênh ông Thiệu câu cá” của Nguyễn Vỹ mở ra với một hình ảnh đầy trớ trêu: Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu, sau khi đắc cử, lại thảnh thơi đi câu cá tại Vũng Tàu. Hình ảnh này không chỉ đơn thuần là một thú vui giải trí, mà trong con mắt của nhà thơ, nó trở thành biểu tượng của sự thờ ơ trước vận mệnh đất nước. Một người vừa bước lên đỉnh cao quyền lực lẽ ra phải lo toan cho dân, cho nước, nhưng lại chọn cách thư giãn bằng việc câu cá – một hành động tưởng như vô hại nhưng lại mang hàm ý sâu xa.