Đám ma
Kèn trống nổi dàn hàng cờ đối lướt
Theo gió chiều phất phới trắng sương tang.
Đàn, sáo nhịp dài đưa đường não nuột
Cỗ quan tài lẳng lặng tiến nghiêm trang.
Theo liền cữu vài ba ông chống gậy
Dăm bảy bà rũ tóc khóc sầu bi.
Một hai người rắc các thoi vàng giấy
Và đưa trầu mời những khách theo đi.
Hết đường xóm quanh co rồi hẻo lánh
Rẽ lối đồng cờ ngập lúa rầu bông.
Đám vào mãi trong sương chiều hiu quạnh
Họa tiếng trùng rên rỉ khóc thu không.
*
Đám Ma – Khúc Bi Ca Giữa Lòng Quê
Cái chết vốn là quy luật muôn đời, nhưng trong tâm thức con người, mỗi lần tiễn biệt một người ra đi vẫn là một nỗi xót xa khôn nguôi. Trong bài thơ Đám ma, Anh Thơ không chỉ tả lại một đám tang thôn quê bằng những hình ảnh chân thực mà còn truyền tải một cảm giác cô liêu, hiu quạnh đến nao lòng. Đó không chỉ là một cuộc tiễn đưa người đã khuất mà còn là lời tự sự về sự mong manh của kiếp người giữa dòng đời vô tận.
Tang Tóc Giữa Chiều Sương – Một Đám Ma Thấm Đượm Buồn Đau
Bài thơ mở ra bằng hình ảnh rợn ngợp của một đám tang nơi làng quê:
“Kèn trống nổi dàn hàng cờ đối lướt
Theo gió chiều phất phới trắng sương tang.
Đàn, sáo nhịp dài đưa đường não nuột
Cỗ quan tài lẳng lặng tiến nghiêm trang.”
Âm thanh của kèn trống, tiếng đàn sáo như xé toang bầu không khí, hòa quyện với làn sương chiều tang tóc, tạo nên một khung cảnh nhuốm màu đau thương. Những lá cờ đối phất phới trong gió không phải là biểu tượng của chiến thắng, mà là dấu hiệu của một cuộc chia ly không ngày gặp lại.
Giữa cái âm vang của tiếng nhạc đưa tang, cỗ quan tài lặng lẽ tiến về phía trước, mang theo một kiếp người vừa khép lại. Không có sự vùng vẫy, không có chống đối, chỉ có một nỗi lặng lẽ trang nghiêm như một lời nhắc nhở về sự hữu hạn của đời người.
Những Người Đưa Tiễn – Bi Kịch Của Những Người Ở Lại
Nếu phần đầu bài thơ khắc họa không khí của đám tang, thì phần tiếp theo lại xoáy sâu vào những con người đang tiễn biệt người thân yêu của mình:
“Theo liền cữu vài ba ông chống gậy
Dăm bảy bà rũ tóc khóc sầu bi.
Một hai người rắc các thoi vàng giấy
Và đưa trầu mời những khách theo đi.”
Hình ảnh “vài ba ông chống gậy” cho thấy những người cao tuổi, có lẽ là bậc cha chú của người đã khuất, chống gậy bước từng bước nặng nề, như mang trên vai cả một nỗi đau trĩu nặng. Những người đàn bà “rũ tóc khóc sầu bi”, tiếng khóc xé lòng, nỗi đau như lan tỏa trong không gian.
Giữa dòng người lặng lẽ ấy, có những bàn tay rải từng thoi vàng giấy, như những hạt tro rơi rớt lại giữa cuộc đời. Lời mời trầu gửi đến những người theo tiễn, không còn mang ý nghĩa giao tiếp thông thường, mà là một lời tri ân, một cách nhắc nhở rằng ai rồi cũng sẽ đến ngày như thế.
Con Đường Đưa Tiễn – Nỗi Cô Quạnh Dài Theo Năm Tháng
Cỗ quan tài, đoàn người cứ thế lặng lẽ rẽ vào lối đồng, nơi chỉ còn lại sương chiều và sự hiu quạnh:
“Hết đường xóm quanh co rồi hẻo lánh
Rẽ lối đồng cờ ngập lúa rầu bông.
Đám vào mãi trong sương chiều hiu quạnh
Họa tiếng trùng rên rỉ khóc thu không.”
Đám tang rời xa những con đường làng quen thuộc, lặng lẽ đi vào khoảng không hẻo lánh, như một biểu tượng của sự rời xa cõi sống để bước vào thế giới khác. Cánh đồng lúa vốn là biểu tượng của sự sống, của sự trù phú, nay cũng “rầu bông” như cảm thông với nỗi đau mất mát của con người.
Giữa sương chiều bảng lảng, âm thanh cuối cùng còn vọng lại không phải là tiếng người, mà là tiếng trùng rên rỉ trong không gian. Tiếng côn trùng như tiếng khóc vĩnh cửu của thiên nhiên, của đất trời, tiễn đưa một kiếp người về với cát bụi.
Thông Điệp Của Bài Thơ – Lời Nhắc Nhở Về Sự Mong Manh Của Kiếp Người
Bài thơ Đám ma không chỉ là một bức tranh hiện thực về đám tang thôn quê, mà còn chứa đựng những suy tư sâu sắc về kiếp nhân sinh:
- Sự hữu hạn của con người: Dù cuộc đời có dài hay ngắn, cuối cùng ai cũng phải đi về một nơi vô định. Đám tang không chỉ là nỗi đau của riêng một gia đình mà còn là lời nhắc nhở rằng sự sống chỉ là một hành trình ngắn ngủi, và cái chết là điểm đến không thể tránh khỏi.
- Sự chia ly và nỗi đau của những người ở lại: Những tiếng khóc, những bàn tay rắc vàng mã, những bước chân nặng trĩu trên con đường dài tất cả đều là biểu tượng của sự mất mát, của những người ở lại vẫn còn hoài thương nhớ.
- Sự cô quạnh của cõi người: Khi đám tang đi vào cánh đồng hoang, không còn sự náo nhiệt của làng quê, chỉ còn lại tiếng côn trùng và bóng dáng sương mù. Đó không chỉ là sự cô quạnh của người đã khuất, mà còn là sự cô quạnh của cả kiếp người trôi qua bao nhiêu năm tháng, cuối cùng cũng trở về với hư vô.
Lời Kết
Với Đám ma, Anh Thơ không chỉ vẽ nên một bức tranh về phong tục tang ma nơi làng quê mà còn gửi gắm những triết lý sâu sắc về cuộc đời. Hình ảnh đoàn người lặng lẽ tiến về phía chân trời xa không chỉ là hình ảnh của một đám tang mà còn là biểu tượng của kiếp nhân sinh một hành trình ngắn ngủi giữa hai bến bờ sinh tử.
Và có lẽ, khi đọc những vần thơ ấy, mỗi chúng ta đều chợt lặng đi, để ngẫm nghĩ về sự hữu hạn của chính mình, để biết trân trọng hơn những khoảnh khắc của sự sống, bởi một ngày nào đó, ta cũng sẽ là một bóng người trên con đường vắng lặng, giữa màn sương chiều mịt mù…
*
Nhà thơ Anh Thơ – Người vẽ tranh quê bằng thơ
Anh Thơ (1918 – 2005), tên thật là Vương Kiều Ân, là một trong những nữ thi sĩ tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại. Bà nổi tiếng từ năm 17 tuổi với tập thơ Bức tranh quê, đoạt giải khuyến khích của Tự Lực Văn Đoàn, mở ra một hướng đi riêng trong phong trào Thơ mới: thơ về nông thôn, thiên nhiên Bắc Bộ với những hình ảnh bình dị, đầy chất trữ tình.
Sinh ra trong một gia đình Nho học, cuộc sống kín cổng cao tường đã hun đúc trong bà một tâm hồn nhạy cảm, luôn khát khao tự do. Những câu thơ của Anh Thơ không chỉ vẽ nên bức tranh làng quê thanh bình mà còn phản ánh nỗi niềm sâu lắng của người phụ nữ trước những ràng buộc xã hội.
Sau Cách mạng tháng Tám, bà tham gia Việt Minh, giữ nhiều trọng trách trong Hội Phụ nữ, tiếp tục sáng tác thơ ca ngợi người phụ nữ hậu phương, vẻ đẹp cuộc sống mới và tinh thần đấu tranh anh dũng của dân tộc. Bà là một trong những hội viên đầu tiên của Hội Nhà văn Việt Nam, từng giữ vị trí ủy viên Ban chấp hành Hội.
Với những đóng góp lớn cho văn học, Anh Thơ được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật năm 2007. Những vần thơ của bà vẫn mãi ngân vang, gợi lên trong lòng người đọc tình yêu quê hương tha thiết:
“Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng
Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời…”
(Chiều xuân)
Viên Ngọc Quý.