Bài thơ “Tháng năm ra trận” – Chính Hữu

Tháng năm ra trận

Chính Hữu

Tháng năm trong làng đã mùa gặt
Lòng dân sung sướng thóc mênh mông
Có người đi lính, hiền như đất
Mùa hạ tưng bừng, thương núi sông
Một sớm mang về tin xuất trận
Vội vàng súng đạn, nao nức lòng
Ai về nhắn hộ cho thôn xóm
Một đi là hẹn chẳng về không
Mùa thu thây giặc chất sông núi
Mùa hạ thây giặc phơi đầy đồng

Ai về cấy lúa trồng bông
Cho lúa mau tốt, cho bông được mùa
Trưa hè rụng lá bàng khô
Tôi đi ra trận nghe hò bốn phương

Súng ơi!
Súng đã theo tôi mùa thu
Súng đi với tôi mùa hạ
Theo tôi diệt hết quân thù
Tôi nhớ thương người bạn cũ
Miệng cười mắt nhắm nghìn thu

Súng nặng
Đường dài
Vai gầy
Áo rách
Nhưng sớm ra đi miệng nở cười

Mặt nóng bừng bừng theo nhịp trống
Lòng nao nức rộn tiếng hoan hô
Bờ tre em nhỏ đưa tay vẫy
Hồn nở muôn sao phấp phới cờ…

(1947, Đầu súng trăng treo)

*

Tháng Năm Ra Trận – Bài Ca Hào Hùng Về Tinh Thần Yêu Nước Và Hy Sinh

Bài thơ “Tháng năm ra trận” của nhà thơ Chính Hữu là một bức tranh chân thực và xúc động về cuộc sống và tinh thần của nhân dân Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh. Với giọng thơ giản dị nhưng mạnh mẽ, bài thơ không chỉ tái hiện khung cảnh ra trận đầy hào hùng mà còn gửi gắm những thông điệp sâu sắc về lòng yêu nước, sự hy sinh và khát vọng hòa bình.

Khung cảnh làng quê và tinh thần sẵn sàng chiến đấu

Mở đầu bài thơ, Chính Hữu phác họa bức tranh làng quê thanh bình, tràn đầy sức sống:

“Tháng năm trong làng đã mùa gặt
Lòng dân sung sướng thóc mênh mông.”

Hình ảnh cánh đồng mùa gặt vàng ươm, thóc lúa đầy sân là biểu tượng cho sự no đủ, bình dị của làng quê Việt Nam. Nhưng chính trong niềm vui ấy, người dân không quên trách nhiệm với quê hương, với đất nước. Họ sẵn sàng hy sinh sự bình yên để bảo vệ mảnh đất yêu thương:

“Có người đi lính, hiền như đất
Mùa hạ tưng bừng, thương núi sông.”

Người lính bước ra từ đồng quê, từ những con người chất phác “hiền như đất”. Tinh thần yêu nước đã hòa quyện với ý chí kiên cường, trở thành động lực để họ rời xa làng quê, bước vào cuộc chiến đầy gian nan.

Niềm tự hào và khát vọng chiến thắng

Hình ảnh người lính ra đi được Chính Hữu khắc họa vừa chân thực, vừa hào hùng. Họ ra đi với quyết tâm cao độ, mang theo niềm tin mãnh liệt rằng sự hy sinh của mình sẽ đổi lấy ngày mai hòa bình:

“Một đi là hẹn chẳng về không
Mùa thu thây giặc chất sông núi
Mùa hạ thây giặc phơi đầy đồng.”

Những câu thơ này không chỉ thể hiện khí thế quyết tâm mà còn là lời thề sắt đá: ra đi vì Tổ quốc và không bao giờ lùi bước trước quân thù. Sự hy sinh của họ là hiện thân của lòng yêu nước cháy bỏng, của ý chí kiên cường vượt qua mọi khó khăn.

Hình ảnh người lính – biểu tượng của hy sinh và kiên cường

Chính Hữu miêu tả người lính với hình ảnh vừa giản dị, vừa anh dũng:

“Súng nặng
Đường dài
Vai gầy
Áo rách
Nhưng sớm ra đi miệng nở cười.”

Dù cuộc sống gian khổ, dù thân hình hao gầy, người lính vẫn bước đi với nụ cười trên môi, mang theo niềm tin và hy vọng. Đó là biểu tượng đẹp đẽ về tinh thần lạc quan, bất khuất của con người Việt Nam.

Ở đoạn thơ này, Chính Hữu không chỉ khắc họa hình ảnh người lính trên chiến trường mà còn khéo léo gợi lên những mất mát, đau thương qua hình ảnh người bạn chiến đấu:

“Tôi nhớ thương người bạn cũ
Miệng cười mắt nhắm nghìn thu.”

Nụ cười của người bạn đã ngã xuống như một lời từ biệt đầy thanh thản, nhưng cũng gợi lên sự hy sinh lớn lao mà cuộc chiến tranh khốc liệt mang lại.

Niềm tin vào thế hệ sau và khát vọng hòa bình

Dù phải rời xa làng quê để ra trận, người lính vẫn gửi gắm niềm tin vào những người ở lại, những đôi bàn tay đang tiếp tục xây dựng và giữ gìn cuộc sống:

“Ai về cấy lúa trồng bông
Cho lúa mau tốt, cho bông được mùa.”

Câu thơ giản dị nhưng chứa đựng khát vọng hòa bình. Người lính không chỉ chiến đấu để bảo vệ quê hương mà còn hy vọng vào một ngày mai tươi sáng, khi chiến tranh lùi xa, cuộc sống trở lại yên bình, cánh đồng lại phủ đầy lúa xanh và hoa bông trắng.

Thông điệp của bài thơ

Bài thơ “Tháng năm ra trận” là một khúc tráng ca về lòng yêu nước và tinh thần hy sinh cao cả của người lính Việt Nam. Qua những hình ảnh giản dị và chân thực, Chính Hữu đã tái hiện vẻ đẹp anh dũng của con người Việt Nam trong chiến tranh.

Đồng thời, bài thơ cũng là lời nhắn gửi về giá trị của hòa bình. Chiến tranh khốc liệt đã mang lại những mất mát đau thương, nhưng điều đó chỉ càng làm sáng lên khát vọng mãnh liệt về một cuộc sống yên bình, nơi mỗi người có thể sống và cống hiến trọn vẹn cho quê hương.

Kết luận

“Tháng năm ra trận” không chỉ là bài thơ của riêng Chính Hữu mà còn là tiếng lòng của cả một thế hệ. Qua đó, chúng ta không chỉ cảm nhận được những hy sinh lớn lao của người lính mà còn thấy được ý chí, niềm tin và khát vọng của cả dân tộc. Bài thơ nhắc nhở chúng ta trân trọng hòa bình và biết ơn những người đã ngã xuống để bảo vệ Tổ quốc.

*

Chính Hữu – Nhà thơ của lòng yêu nước và tình đồng đội sâu sắc

Trong dòng chảy thơ ca Việt Nam hiện đại, Chính Hữu (1926-2007) là một tên tuổi nổi bật với những tác phẩm phản ánh chân thực và sâu sắc tinh thần yêu nước, tình đồng đội và tình người trong chiến tranh. Ông không chỉ là một nhà thơ mà còn là một chiến sĩ – người đã dùng ngòi bút của mình để khắc họa những khoảnh khắc đời thường đầy ý nghĩa của người lính Việt Nam trong những năm tháng kháng chiến gian khổ.

Chính Hữu – Cuộc đời và hành trình thơ ca

Chính Hữu, tên thật là Trần Đình Đắc, sinh ra tại xã Phù Lưu, huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh – mảnh đất giàu truyền thống cách mạng. Cuộc đời ông gắn liền với những biến động lớn lao của dân tộc trong thế kỷ XX, đặc biệt là hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Ngay từ khi còn trẻ, Chính Hữu đã tham gia cách mạng và trở thành người lính thực thụ. Ông gia nhập quân đội vào năm 1946 và gắn bó suốt cuộc đời với con đường cách mạng. Chính cuộc đời người lính đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận trong thơ ca của ông.

Thơ Chính Hữu thường không nhiều chữ, không phô trương hình thức, nhưng mỗi câu thơ đều được viết ra từ trái tim, với sự trầm lặng và cảm xúc mãnh liệt. Tác phẩm của ông như một bức tranh sống động về đời lính, về tình đồng đội, và về tình yêu quê hương đất nước – tất cả đều được khắc họa bằng sự giản dị nhưng đầy ám ảnh.

Tác phẩm tiêu biểu và phong cách nghệ thuật

Những sáng tác của Chính Hữu tiêu biểu cho dòng thơ cách mạng Việt Nam, đặc biệt nổi bật với các tác phẩm như:

  • “Ngọn đèn đứng gác” (1948): Bài thơ nổi tiếng ca ngợi những người lính canh giữ tổ quốc trong đêm khuya, với hình ảnh ngọn đèn dầu như biểu tượng của sự kiên cường và bền bỉ.
  • “Đồng chí” (1948): Một trong những bài thơ tiêu biểu nhất về tình đồng đội, được ví như “bản tuyên ngôn” của người lính cách mạng, khắc họa tình cảm chân thành và gắn bó giữa những người lính.
  • “Giá từng thước đất” (1954): Một bài thơ sâu sắc về sự hy sinh của những người lính trong chiến dịch Điện Biên Phủ.

Thơ của Chính Hữu thường mang phong cách hiện thực kết hợp với cảm xúc trữ tình. Những hình ảnh trong thơ ông giản dị, chân thực, nhưng đậm chất biểu tượng và có sức gợi lớn. Ông sử dụng từ ngữ mộc mạc, gần gũi, gắn liền với đời sống người lính, nhưng vẫn toát lên chất thơ sâu lắng.

Tình đồng đội – Hồn thơ của Chính Hữu

Một trong những giá trị lớn nhất trong thơ Chính Hữu chính là tình đồng đội. Ông khắc họa tình cảm thiêng liêng này bằng sự chân thành và sâu sắc, phản ánh mối quan hệ gắn bó như máu thịt giữa những người lính trong chiến tranh.

Trong bài thơ “Đồng chí”, Chính Hữu viết:

“Quê hương anh nước mặn đồng chua
Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá.”

Hai câu thơ giản dị, mộc mạc nhưng chất chứa sự đồng cảm và thấu hiểu sâu sắc giữa những con người cùng chung lý tưởng, cùng chịu đựng gian khổ để bảo vệ quê hương.

Tình đồng đội trong thơ Chính Hữu không chỉ là sự chia sẻ về vật chất, mà còn là sự sẻ chia tâm hồn, là ý chí đồng lòng vượt qua khó khăn, là lòng quyết tâm chiến đấu vì độc lập tự do.

Thơ Chính Hữu – Tiếng nói của lòng yêu nước

Bên cạnh tình đồng đội, thơ Chính Hữu cũng là bản hùng ca ca ngợi tình yêu quê hương đất nước. Ông không viết về những điều lớn lao, mà thường tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt, bình dị, nhưng lại gợi lên tinh thần yêu nước mãnh liệt.

Hình ảnh trong thơ ông, như “ngọn đèn đứng gác”, “trận địa Hà Nội” hay “những bước đi đầu tiên của cháu nội”, đều mang ý nghĩa biểu tượng cho tình yêu và trách nhiệm đối với quê hương. Ông không chỉ viết về những người lính, mà còn khắc họa sự đóng góp thầm lặng của những người dân, hậu phương trong cuộc kháng chiến.

Di sản để lại và tầm ảnh hưởng

Chính Hữu không sáng tác nhiều, nhưng mỗi bài thơ của ông đều chứa đựng chiều sâu tư tưởng và cảm xúc mạnh mẽ. Tác phẩm của ông đã trở thành một phần không thể thiếu trong nền văn học kháng chiến Việt Nam.

Với những đóng góp xuất sắc, ông đã được trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật (năm 2000), ghi nhận những cống hiến to lớn của ông cho văn học và cách mạng.

Kết luận

Chính Hữu là một nhà thơ đặc biệt trong nền văn học Việt Nam. Thơ ông không chỉ ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong lịch sử dân tộc mà còn là lời tri ân, lời ngợi ca chân thành dành cho những con người bình dị nhưng vĩ đại.

Đọc thơ Chính Hữu, người ta không chỉ cảm nhận được sự gian khổ của chiến tranh, mà còn thấy được sức mạnh của tình yêu, tình người, và ý chí không khuất phục. Tác phẩm của ông sẽ mãi là nguồn cảm hứng cho các thế hệ sau, nhắc nhở chúng ta về những giá trị cao quý của cuộc sống, tình đồng đội và tình yêu quê hương đất nước.

Viên Ngọc Quý.

Bạn cũng có thể thích..

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *