Bốn câu để lại
Gửi HB
Tôi đến nhà người hoa lặng im
Phòng văn yên ả, hót lời chim
Hỡi người lãng đãng như sương gió
Hãy nhớ rằng tôi đã đến tìm…
*
Dấu Ấn Của Một Cuộc Gặp Gỡ
Chỉ vỏn vẹn bốn câu thơ, nhưng Bốn câu để lại của Nguyễn Khoa Điềm chất chứa cả một nỗi niềm sâu lắng. Đó không chỉ là một lời nhắn gửi đơn thuần, mà còn là dư âm của một cuộc gặp gỡ, một khoảnh khắc giao cảm giữa con người với nhau.
Sự lặng im của ngôi nhà và tâm hồn người ở lại
“Tôi đến nhà người hoa lặng im”
Hình ảnh mở đầu gợi lên sự tĩnh mịch, không gian trầm lặng của một căn nhà vắng chủ. Từ “hoa” ở đây có thể mang ý nghĩa tượng trưng một con người đẹp đẽ, tinh tế, hoặc một tâm hồn nhạy cảm, mơ mộng. Nhưng dù có đẹp đến đâu, căn nhà vẫn chìm trong sự im ắng, không tiếng trả lời, không bóng người đón tiếp.
Người đến tìm bước vào trong một khoảng không trầm lắng, nơi chỉ có dấu vết của sự hiện diện. Nhưng trong sự lặng im ấy, vẫn có một thứ gì đó sống động, một điều gì đó vượt qua sự im ắng của bốn bức tường.
Tiếng chim hót trong không gian yên ả
“Phòng văn yên ả, hót lời chim”
Căn phòng vắng chủ, nhưng không hề cô độc. Tiếng chim cất lên như một sự tiếp nối của sự sống, như một nhịp đập nhỏ bé nhưng bền bỉ giữa khoảng không yên tĩnh. Không có con người, nhưng vẫn có thiên nhiên trò chuyện, vẫn có tâm hồn lặng lẽ được phản chiếu qua những thanh âm nhỏ nhoi ấy.
Tiếng chim hót có thể là một hình ảnh mang tính ẩn dụ một dấu hiệu của niềm vui, của sự tiếp diễn, hoặc đơn giản là một sự kết nối tinh tế giữa con người và thiên nhiên. Dù người không có ở đó, nhưng căn phòng vẫn lưu giữ lại một phần linh hồn của họ, một phần những suy tư, những dấu ấn riêng biệt không dễ gì phai nhạt.
Người lãng đãng như sương gió
“Hỡi người lãng đãng như sương gió”
Câu thơ thứ ba mở ra hình ảnh của người được nhắc đến một con người có lẽ mơ mộng, phiêu bồng, không bị ràng buộc bởi những giới hạn cố định. Họ như sương gió, mong manh và khó nắm bắt, như thể lúc nào cũng có thể trôi đi, rời xa khỏi thế gian hữu hình này.
Câu thơ mang một chút tiếc nuối, một chút bâng khuâng. Phải chăng đây là lời nhắc nhở cho một người luôn bay xa, luôn trôi dạt theo những mộng tưởng, rằng vẫn có ai đó đã từng đến, đã từng tìm, đã từng mong gặp?
Dấu vết của một cuộc viếng thăm
“Hãy nhớ rằng tôi đã đến tìm…”
Câu cuối cùng như một lời nhắn gửi, một dấu vết nhỏ mà người đến tìm để lại. Không gặp được chủ nhân ngôi nhà, nhưng sự xuất hiện của họ vẫn không vô nghĩa. Chỉ cần một sự ghi nhớ, một chút gì còn lưu lại trong ký ức của người kia, cũng đã là đủ.
Câu thơ như một sự khẳng định sự hiện diện của chính mình. Giữa dòng đời, có những cuộc gặp gỡ không thành, có những chuyến viếng thăm lặng lẽ, nhưng dù thế nào, chỉ cần có một sự ghi nhận rằng đã có ai đó quan tâm, đã có ai đó từng tìm đến thì sự kết nối giữa con người vẫn không hề bị mất đi.
Dư âm của một cuộc tìm kiếm
Bốn câu để lại mang một nỗi niềm man mác. Nó không ồn ào, không bi lụy, mà chỉ là một chút tĩnh lặng đọng lại giữa đời. Phải chăng trong cuộc sống, ai cũng có lúc trở thành “người lãng đãng như sương gió,” để rồi có một người nào đó đã từng tìm đến ta mà ta không hề hay biết?
Những cuộc tìm kiếm đôi khi không mang đến một cuộc gặp gỡ, nhưng sự hiện diện của nó vẫn có ý nghĩa. Như tiếng chim hót trong căn phòng vắng, như ánh mắt dõi theo một người đã khuất dạng, như lời nhắn gửi đơn sơ mà chân thành tất cả đều là những điều nhỏ bé, nhưng chính chúng làm nên vẻ đẹp của đời sống.
*
Nguyễn Khoa Điềm – Nhà thơ và Nhà chính trị Việt Nam
Nguyễn Khoa Điềm (sinh ngày 15/4/1943), tên thật là Nguyễn Hải Dương, là một nhà thơ, nhà chính trị nổi bật của Việt Nam. Ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng như Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng khóa IX, Trưởng ban Tư tưởng – Văn hóa Trung ương, Bộ trưởng Bộ Văn hóa – Thông tin và Đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa X.
Sinh ra tại Thừa Thiên Huế, Nguyễn Khoa Điềm xuất thân trong một gia đình có truyền thống văn hóa, là con trai của nhà báo Hải Triều. Ông học tập tại miền Bắc và tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội năm 1964. Sau đó, ông vào miền Nam tham gia phong trào học sinh, sinh viên, hoạt động trong Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, vừa chiến đấu vừa sáng tác thơ ca.
Nguyễn Khoa Điềm được biết đến với những tác phẩm mang đậm chất sử thi và tinh thần yêu nước. Tiêu biểu nhất là trường ca Mặt đường khát vọng (1974), tác phẩm thể hiện sâu sắc tinh thần dân tộc và tư tưởng về đất nước, con người Việt Nam. Ngoài ra, ông còn có nhiều tập thơ giá trị như Ngôi nhà có ngọn lửa ấm (1986), Cõi lặng (2007), và được trao tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật.
Sau khi nghỉ hưu, ông sống tại Huế, tiếp tục đóng góp cho văn học nước nhà bằng những tác phẩm giàu ý nghĩa. Nguyễn Khoa Điềm là một trong những gương mặt tiêu biểu của nền thơ ca kháng chiến và văn học Việt Nam hiện đại.
Viên Ngọc Quý.