Cảm nhận bài thơ: Bốn mươi năm gặp lại… – Nguyễn Khoa Điềm

Bốn mươi năm gặp lại…

 

Kính tặng Đoàn K. 33

Vâng, trong đêm cuối năm phương Nam
Anh có thể ngồi với một vài người bạn
Nói rằng bốn mươi năm qua chúng ta còn sống
Những người cùng đi trên chuyến tàu lửa ngày ấy
Qua Khu Bốn, sông Xê Bang Hiên, Đường 9
Nhìn thấy đêm Nô en trong một chớp sáng…

Vâng, chúng ta đã chia tay nhau ở Xê pôn
Tôi rẽ theo vĩ tuyến, Hiến đi thẳng theo kinh tuyến
Chúng ta về với quê hương chiến đấu
Bắt tay, chiều nắng vàng cuối năm
Nói rằng gặp lại.

Không ai biết cuộc chiến đấu dữ dội đến nhường ấy
Không ai biết máu chảy đến nhường ấy
Những làng đã cháy
Những đồng đội ngã xuống như thân chuối
Những xác người xếp dọc đường hành quân
Thành phố đổ nát
Chất da cam mù mịt cánh rừng…

Chúng ta đã trộn mình trong đất
Đã bơi qua bao dòng sông
Lội bao con suối mùa mưa
Ăn bao nhiêu rau rừng
Hút bao nhiêu ngọn lá khô
Sưởi ấm bằng củi thay chăn
Làm quen với cái đói
Chống gậy lò dò đi trong cơn sốt…

Chúng ta nói chỉ có cái chết mới bắt ta nằm xuống
Cho dù tù đầy, khảo tra
Chỉ có nỗi nhục mới bắt ta vắng mặt
Cho dù sự cay đắng đuổi sau lưng ta
Chỉ có nước mắt người thân mới bắt ta quì gối
Cho dù bệnh tật ngấm vào xương tủy.

Chúng ta đi như vậy bốn mươi năm
Cả người nằm trong đất, cả người đang trên đường
Chúng ta nhìn đời bằng ánh mắt ngay thẳng
Bởi chúng ta là người chiến thắng.


Thành phố Hồ Chí Minh, 25.12.2004

*

Bốn Mươi Năm Gặp Lại – Những Ánh Mắt Của Một Thời Đạn Lửa

Bốn mươi năm – một quãng thời gian không quá dài để quên đi ký ức, nhưng cũng đủ để những vết thương xưa trở thành lớp sẹo sâu trong tâm hồn. Bốn mươi năm gặp lại… của Nguyễn Khoa Điềm không chỉ là một bài thơ hoài niệm, mà còn là một chứng nhân sống động của một thế hệ đã đi qua khói lửa chiến tranh, để hôm nay khi nhìn lại, họ có thể nói với nhau rằng: Chúng ta còn sống.

Cuộc hội ngộ sau những năm tháng chia xa

“Vâng, trong đêm cuối năm phương Nam
Anh có thể ngồi với một vài người bạn
Nói rằng bốn mươi năm qua chúng ta còn sống…”

Mở đầu bài thơ là hình ảnh những người đồng đội ngồi bên nhau trong đêm cuối năm, giữa miền Nam yên bình hôm nay. Nhưng không giống những cuộc gặp gỡ bình thường, đây là cuộc hội ngộ của những con người đã cùng nhau bước qua một thời chiến chinh. Bốn mươi năm trước, họ cùng có mặt trên chuyến tàu định mệnh, đi vào một tương lai bất định, nơi mà mỗi bước chân có thể là bước cuối cùng.

Vậy mà hôm nay, dù trải qua tất cả, họ vẫn ở đây. Họ có thể cười, có thể nhắc lại những kỷ niệm, có thể gọi tên những người bạn cũ, dù có người giờ đã nằm lại đâu đó trong đất mẹ.

Những ký ức chiến tranh không thể phai nhòa

“Không ai biết cuộc chiến đấu dữ dội đến nhường ấy
Không ai biết máu chảy đến nhường ấy…”

Có lẽ khi lên chuyến tàu năm đó, không ai có thể hình dung rằng họ sắp bước vào một cuộc chiến dài và khốc liệt đến thế. Những ngôi làng đã cháy, những đồng đội ngã xuống, những xác người dọc đường hành quân – đó là thực tế mà họ đã đối mặt, một thực tế không thể nào quên.

Chiến tranh không chỉ là những viên đạn bay, những cuộc tấn công hay những lần giáp mặt kẻ thù. Chiến tranh còn là những tháng ngày sống chung với đói khát, với bệnh tật, với những cơn sốt rét dai dẳng, với những lần bơi qua sông, lội qua suối trong giá lạnh. Đó là những ngày mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một lằn ranh mong manh.

Ý chí kiên cường và lòng tự tôn bất diệt

“Chúng ta nói chỉ có cái chết mới bắt ta nằm xuống
Cho dù tù đầy, khảo tra…”

Không có một thế lực nào có thể bẻ gãy được những con người ấy. Dù có bị đày ải, bị tra tấn, bị sự cay đắng bủa vây, họ vẫn đứng thẳng. Họ chỉ quỳ xuống trước nước mắt người thân, chỉ gục ngã khi hơi thở cuối cùng tắt lịm, còn ngoài ra, họ vẫn bước tiếp.

Tâm thế ấy không chỉ là tinh thần của những người lính trong chiến tranh, mà còn là biểu tượng cho một thế hệ kiên cường, những con người sẵn sàng hy sinh tất cả cho đất nước, cho lý tưởng mà họ đã chọn.

Nhìn lại quá khứ với ánh mắt của người chiến thắng

“Chúng ta đi như vậy bốn mươi năm
Cả người nằm trong đất, cả người đang trên đường
Chúng ta nhìn đời bằng ánh mắt ngay thẳng
Bởi chúng ta là người chiến thắng.”

Bốn mươi năm sau, không phải tất cả những người bạn năm xưa đều có mặt trong cuộc hội ngộ này. Có người đã mãi nằm lại nơi chiến trường, có người đã trở thành một phần của đất mẹ. Nhưng dù họ còn sống hay đã mất, họ vẫn là những con người chiến thắng – bởi họ đã sống trọn vẹn với lý tưởng của mình, đã bước qua những năm tháng gian khổ mà không một lần lùi bước.

Ánh mắt họ hôm nay vẫn ngay thẳng, vì họ không có gì phải hổ thẹn. Họ đã chiến đấu không phải vì hận thù, mà vì một đất nước hòa bình, vì những thế hệ sau có thể sống trong một quê hương không còn tiếng bom rơi.

Hơn cả một bài thơ, đó là một lời tri ân

Bốn mươi năm gặp lại… không chỉ đơn thuần là một bài thơ ghi lại một cuộc hội ngộ, mà còn là một bản tráng ca về những con người đã đi qua chiến tranh mà vẫn giữ nguyên vẹn khí phách.

Bốn mươi năm – một chặng đường dài để thử thách lòng người, để chứng minh rằng dù thời gian có trôi, dù ký ức có nhạt nhòa, nhưng có những điều mãi mãi không bao giờ thay đổi. Đó là lòng yêu nước, là tình đồng đội, là sự kiên cường bất khuất của những con người đã đi qua những ngày tháng không thể nào quên.

*

Nguyễn Khoa Điềm – Nhà thơ và Nhà chính trị Việt Nam

Nguyễn Khoa Điềm (sinh ngày 15/4/1943), tên thật là Nguyễn Hải Dương, là một nhà thơ, nhà chính trị nổi bật của Việt Nam. Ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng như Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng khóa IX, Trưởng ban Tư tưởng – Văn hóa Trung ương, Bộ trưởng Bộ Văn hóa – Thông tin và Đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa X.

Sinh ra tại Thừa Thiên Huế, Nguyễn Khoa Điềm xuất thân trong một gia đình có truyền thống văn hóa, là con trai của nhà báo Hải Triều. Ông học tập tại miền Bắc và tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội năm 1964. Sau đó, ông vào miền Nam tham gia phong trào học sinh, sinh viên, hoạt động trong Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, vừa chiến đấu vừa sáng tác thơ ca.

Nguyễn Khoa Điềm được biết đến với những tác phẩm mang đậm chất sử thi và tinh thần yêu nước. Tiêu biểu nhất là trường ca Mặt đường khát vọng (1974), tác phẩm thể hiện sâu sắc tinh thần dân tộc và tư tưởng về đất nước, con người Việt Nam. Ngoài ra, ông còn có nhiều tập thơ giá trị như Ngôi nhà có ngọn lửa ấm (1986), Cõi lặng (2007), và được trao tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật.

Sau khi nghỉ hưu, ông sống tại Huế, tiếp tục đóng góp cho văn học nước nhà bằng những tác phẩm giàu ý nghĩa. Nguyễn Khoa Điềm là một trong những gương mặt tiêu biểu của nền thơ ca kháng chiến và văn học Việt Nam hiện đại.

Viên Ngọc Quý.

Bạn cũng có thể thích..

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *