Cái nền căm hờn
Những cái nền tro xám
Để lại trong làng vắng
Để lại trong hoang vắng
Những cái nhìn rất đau
Bà con ơi, đi đâu
Mà nền xưa để lại
Cái nền sẫm bóng người
Nay lấp vào cỏ dại?
Nơi ta và tổ tiên
Vẫn đi về trước cửa
Nơi mùa màng vất cả
Vẫn thơm lừng mái phên
Nơi em buổi đầu tiên
Khóc trong mùa sen lên
Mười lăm năm với giặc
Súng em giờ chạm hiên
Nơi cha đi nhận đất
Và ta nhớ mùa đầu
Cái nền ta bỗng chật
Lúa vàng và cờ sao
Ôi cái nền làng ta
Dựng lên cùng thớ đất
Ta quen đi chân trần
Thăm nhau mà thấy mát
Nền quan về một hướng
Người đi chung một đường
Đất với người chung thủy
Đất với người kiên cường…
Bà con ơi, đi đâu
Mà nền xưa để lại
Cái nền sẫm bóng người
Nay lấp vào cỏ dại?
Con ơi, con chớ hỏi
Giặc Mỹ cày nát thôn
Nhà đốt, người lùa trại
Còn cái nền căm hờn…
(20-8-1970)
*
Cái nền căm hờn – Nỗi đau và sức mạnh từ lòng đất
Bài thơ Cái nền căm hờn của Nguyễn Khoa Điềm là một bản hùng ca bi tráng về sự tàn phá của chiến tranh, về những mất mát không thể đo đếm của làng quê Việt Nam dưới gót giày giặc Mỹ. Nhưng trên nền đau thương ấy, không chỉ có tro tàn và nước mắt, mà còn có cả sự kiên cường, lòng căm hờn, và ý chí vươn lên của con người, của dân tộc.
Những nền nhà hoang lạnh – Dấu vết chiến tranh
Ngay từ những dòng thơ đầu tiên, hình ảnh “những cái nền tro xám” hiện lên như một chứng tích của sự tàn phá. Không còn những mái nhà ấm áp, không còn tiếng cười nói quen thuộc, chỉ còn lại “làng vắng”, “hoang vắng” và “những cái nhìn rất đau”. Đó không chỉ là sự mất mát về vật chất, mà còn là nỗi đau sâu thẳm trong lòng người.
“Bà con ơi, đi đâu
Mà nền xưa để lại?
Cái nền sẫm bóng người
Nay lấp vào cỏ dại?”
Những câu hỏi vang lên đầy xót xa, như một lời gọi, một nỗi niềm không tìm thấy câu trả lời. Cái nền xưa vốn từng ghi dấu bước chân của tổ tiên, của bao thế hệ nay chỉ còn lại sự hoang tàn, cỏ dại mọc che lấp. Đâu rồi những con người từng sống nơi đây? Họ đã bị cuốn vào những cuộc di tản cưỡng bức, bị giặc lùa đi xa, hay đã ngã xuống trên chính mảnh đất quê hương?
Hồn quê trong từng thớ đất
Bài thơ không chỉ kể về sự mất mát mà còn khắc họa vẻ đẹp bình dị của làng quê trước khi chiến tranh càn qua. Cái nền không chỉ là nơi dựng nhà, mà còn là nơi ghi dấu những kỷ niệm thiêng liêng:
“Nơi ta và tổ tiên
Vẫn đi về trước cửa
Nơi mùa màng vất vả
Vẫn thơm lừng mái phên”
Đây là không gian của ký ức, của sự gắn bó giữa con người và đất đai. Trên cái nền ấy, từng mùa lúa chín đã đi qua, từng bước chân của cha, của mẹ đã in hằn, từng tiếng khóc chào đời của đứa trẻ vang lên giữa mùa sen nở. Cái nền không chỉ là phần đất vô tri mà là nơi lưu giữ linh hồn của bao thế hệ.
“Ôi cái nền làng ta
Dựng lên cùng thớ đất
Ta quen đi chân trần
Thăm nhau mà thấy mát”
Cái nền không chỉ là một phần của làng, mà còn là một phần của con người. Nó là nơi để gặp gỡ, để yêu thương, để nối kết những số phận. Và dù giặc có càn quét, có thiêu rụi làng quê, nhưng cái nền ấy vẫn còn đó, như một chứng tích không thể bị xóa mờ.
Lửa căm hờn và ý chí đứng lên
Nhưng nếu như bài thơ chỉ dừng lại ở sự tiếc thương, nó sẽ chỉ là một bản ai ca về mất mát. Nguyễn Khoa Điềm không chỉ khóc cho những nền nhà bị phá hủy, mà còn dựng lên hình ảnh của sự kiên cường:
“Mười lăm năm với giặc
Súng em giờ chạm hiên”
Mười lăm năm chiến tranh, nỗi đau đã biến thành hành động. Những đứa trẻ lớn lên từ khói lửa, từ những nền nhà cháy rụi, nay đã cầm súng chiến đấu để bảo vệ quê hương.
“Con ơi, con chớ hỏi
Giặc Mỹ cày nát thôn
Nhà đốt, người lùa trại
Còn cái nền căm hờn…”
Lời đáp lại những câu hỏi đầy xót xa không phải là một lời giải thích, mà là một sự khẳng định. Dù tất cả có bị san phẳng, dù làng quê có bị tàn phá, nhưng cái nền ấy không chỉ còn là tro tàn – nó đã trở thành cái nền của lòng căm hờn, của ý chí quật cường.
Lời kết – Nền đất ấy sẽ hồi sinh
Bài thơ Cái nền căm hờn không chỉ là một bài thơ về mất mát, mà còn là một lời khẳng định mạnh mẽ về sức sống của quê hương, của con người Việt Nam. Cái nền ấy có thể bị thiêu rụi bởi bom đạn, nhưng không thể bị xóa nhòa, bởi nó đã thấm vào lòng đất, vào máu xương của những con người kiên cường.
Từ những nền tro xám ấy, sẽ có ngày lúa lại mọc xanh, nhà cửa lại dựng lên, và trên những con đường xưa, bước chân người lại rộn rã. Nhưng mãi mãi, cái nền căm hờn ấy sẽ nhắc nhở thế hệ sau về những đau thương mà cha ông đã trải qua, về sự kiên định không bao giờ khuất phục của một dân tộc bất khuất.
*
Nguyễn Khoa Điềm – Nhà thơ và Nhà chính trị Việt Nam
Nguyễn Khoa Điềm (sinh ngày 15/4/1943), tên thật là Nguyễn Hải Dương, là một nhà thơ, nhà chính trị nổi bật của Việt Nam. Ông từng giữ nhiều chức vụ quan trọng như Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng khóa IX, Trưởng ban Tư tưởng – Văn hóa Trung ương, Bộ trưởng Bộ Văn hóa – Thông tin và Đại biểu Quốc hội Việt Nam khóa X.
Sinh ra tại Thừa Thiên Huế, Nguyễn Khoa Điềm xuất thân trong một gia đình có truyền thống văn hóa, là con trai của nhà báo Hải Triều. Ông học tập tại miền Bắc và tốt nghiệp Đại học Sư phạm Hà Nội năm 1964. Sau đó, ông vào miền Nam tham gia phong trào học sinh, sinh viên, hoạt động trong Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam, vừa chiến đấu vừa sáng tác thơ ca.
Nguyễn Khoa Điềm được biết đến với những tác phẩm mang đậm chất sử thi và tinh thần yêu nước. Tiêu biểu nhất là trường ca Mặt đường khát vọng (1974), tác phẩm thể hiện sâu sắc tinh thần dân tộc và tư tưởng về đất nước, con người Việt Nam. Ngoài ra, ông còn có nhiều tập thơ giá trị như Ngôi nhà có ngọn lửa ấm (1986), Cõi lặng (2007), và được trao tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật.
Sau khi nghỉ hưu, ông sống tại Huế, tiếp tục đóng góp cho văn học nước nhà bằng những tác phẩm giàu ý nghĩa. Nguyễn Khoa Điềm là một trong những gương mặt tiêu biểu của nền thơ ca kháng chiến và văn học Việt Nam hiện đại.
Viên Ngọc Quý.