Đêm trinh
Đêm nay tôi không muốn ngồi gục bên đỉnh trầm
Nghe rượu cười trong ly,
Nhạc quay cuồng trong khói,
Thời gian đọng trên mi.
Tôi muốn về bên giếng tối,
Khu vườn âm u,
Quê hương hoang vu,
Không một dấu vết.
Tôi không muốn giẫm lên những mặt trời đã chết,
Không vương những nắng tơ đã kết
Vòng hoa trên cổ áo quan tài.
Đã lạnh rồi, những mùa xuân chết yểu trong thiên thai
Nhặt làm chi những phím hương đổ gãy,
Màu xám hoàng hôn,
Màu xanh rợn hoang hồn,
Hình bóng thời Homère quây cuồng trong nhạc lửa!
Thôi, vươn lên chi hình hài ẻo lả nữa!
Tôi không muốn đêm nay cười nghiêng ngửa,
Tôi đạp tung cánh cửa
Ngạo nghễ của Thành Sầu.
Tên lính gác nhe răng cười, rùng rợn đôi mắt sâu.
Để tôi đi!
Để tôi đi!
Trời không mây, không gió,
Tôi không áo, không chăn.
Tôi về quê hương không cửa, không ngỏ.
Tôi về cô phương không lửa, không trăng
Mịt mù thăm thẳm,
Mênh mông biên giới của Đêm trinh!
Tối đen một giếng thẳm.
Rực rỡ ánh quang minh.
Tôi với tôi,
Không hình, không bóng
Tôi với tôi,
Không thơ không mộng.
Tôi với tôi,
Lồng lộng giữa Hoang-vu!…
Đêm giao thừa Nhâm Dần 1962
*
“ĐÊM TRINH” – LẠC BƯỚC VỀ MIỀN HOANG VU CỦA TÂM HỒN
1. Khi Con Người Chối Bỏ Ánh Sáng
Đêm trinh của Nguyễn Vỹ là một đêm không giống bất cứ đêm nào khác. Nó không có ánh đèn, không có tiếng cười, không có hơi men của những cuộc vui. Nó là một đêm tự giải thoát, đêm của một kẻ muốn từ bỏ tất cả để trở về với cõi hoang vu của chính mình:
“Đêm nay tôi không muốn ngồi gục bên đỉnh trầm
Nghe rượu cười trong ly,
Nhạc quay cuồng trong khói,
Thời gian đọng trên mi.”
Những thứ từng khiến con người mê đắm – rượu, nhạc, hương trầm – nay trở nên nhạt nhẽo, vô nghĩa. Thời gian, thay vì chảy trôi, lại “đọng trên mi”, nặng nề và bức bối. Đó là dấu hiệu của một tâm hồn đã mỏi mệt, chán chường những phù phiếm nơi trần thế.
2. Đi Về Nơi Không Một Dấu Vết
Nhà thơ không còn muốn hiện diện giữa cuộc đời đầy những xác chết của quá khứ. Những “mặt trời đã chết”, “mùa xuân chết yểu”, “những phím hương đổ gãy” – tất cả chỉ còn là tàn dư của những giấc mộng đã vỡ nát. Không còn lối đi trong thế gian, ông tự mình rẽ bước vào cõi vô định:
“Tôi muốn về bên giếng tối,
Khu vườn âm u,
Quê hương hoang vu,
Không một dấu vết.”
“Giếng tối” – hình ảnh vừa huyền bí, vừa ghê rợn – có thể xem như biểu tượng của một cõi vô thức sâu thẳm, nơi mà con người không còn bị ràng buộc bởi những ảo ảnh của cuộc đời.
3. Đập Tan Thành Sầu – Một Cuộc Vượt Ngục Của Linh Hồn
Không chỉ dừng lại ở sự rời bỏ, Nguyễn Vỹ còn muốn phá tung những xiềng xích đang giam hãm mình. Ông đạp tung cánh cửa của Thành Sầu, nơi mà nỗi buồn đã thành hình, đã trở thành một pháo đài vây kín tâm hồn con người:
“Tôi không muốn đêm nay cười nghiêng ngửa,
Tôi đạp tung cánh cửa
Ngạo nghễ của Thành Sầu.”
Nhưng cánh cửa ấy không dễ dàng bị phá bỏ. Một hình ảnh ma quái xuất hiện – “Tên lính gác nhe răng cười, rùng rợn đôi mắt sâu.” Phải chăng đó là chính nỗi sợ hãi đang ngăn bước kẻ muốn trốn thoát? Hay chính là những hoài niệm cũ, những ký ức từng xiềng xích tâm hồn?
Nhưng nhà thơ vẫn quyết tâm ra đi:
“Để tôi đi!
Để tôi đi!”
4. Hành Trình Về Cõi Hoang Vu
Nơi mà Nguyễn Vỹ muốn tìm đến không phải là một thiên đường, cũng không phải một nơi chốn cụ thể. Đó là một không gian phi thực, nơi không có gì và cũng không cần gì:
“Tôi về quê hương không cửa, không ngỏ.
Tôi về cô phương không lửa, không trăng.”
Một nơi không cửa, không ngõ, không ánh sáng – phải chăng chính là cõi lòng trống rỗng của chính tác giả? Nơi mà mọi niềm tin, mọi hy vọng, mọi mộng tưởng đều đã bị xóa sạch, chỉ còn lại một tâm hồn cô độc đối diện với chính nó.
Và rồi, trong không gian đó, con người hòa vào cái vô tận, tan biến trong hư vô:
“Tôi với tôi,
Không hình, không bóng
Tôi với tôi,
Không thơ không mộng.
Tôi với tôi,
Lồng lộng giữa Hoang-vu!…”
Sự tan biến ấy không phải là cái chết, mà là sự rũ bỏ tất cả để trở thành một thực thể thuần khiết, không còn bị chi phối bởi bất cứ điều gì.
5. Lời Kết – “Đêm Trinh” Và Hành Trình Của Một Kẻ Lữ Hành Tâm Hồn
Bài thơ Đêm trinh giống như một cuộc hành trình của linh hồn, từ chỗ bị giam hãm trong thế gian đầy ảo ảnh đến sự tự do tuyệt đối trong cõi vô định. Nhưng sự tự do ấy không phải là niềm vui, mà là một sự giải thoát lạnh lẽo, một nỗi cô đơn tuyệt đối.
Có lẽ, với Nguyễn Vỹ, đi hết cuộc đời, con người vẫn chỉ có chính mình. Dù có tìm kiếm đến đâu, đến cuối cùng, vẫn chỉ có “tôi với tôi” trong một khoảng không vô tận, lặng lẽ và trống rỗng.
Một bài thơ đầy ám ảnh, đầy đau đớn nhưng cũng đầy kiêu hãnh, như một lời tuyên ngôn cuối cùng của một tâm hồn không muốn bị trói buộc vào bất cứ điều gì trên thế gian này.
*
Nguyễn Vỹ – Nhà thơ, nhà báo kiên định với lý tưởng
Nguyễn Vỹ (1912 – 1971) là một nhà thơ, nhà báo nổi bật trong nền văn học Việt Nam thời tiền chiến. Ông không chỉ được biết đến qua hai bài thơ gây tiếng vang: Gởi Trương Tửu và Sương rơi, mà còn ghi dấu ấn với nhiều tác phẩm đa dạng từ thơ ca, tiểu thuyết đến biên khảo.
Sinh tại Quảng Ngãi, Nguyễn Vỹ sớm bộc lộ tư tưởng yêu nước, từng nhiều lần bị bắt giam vì các hoạt động chống thực dân Pháp và phát xít Nhật. Ông cũng là người sáng lập nhiều tờ báo như Việt – Pháp, Tổ quốc, Dân chủ, Dân ta, trong đó tạp chí Phổ Thông được đánh giá cao về văn học và nghệ thuật.
Thơ Nguyễn Vỹ mang phong cách riêng biệt, thể nghiệm nhiều lối viết mới. Dù từng bị phê phán, nhưng ông vẫn kiên trì theo đuổi con đường sáng tạo, để lại dấu ấn với những tác phẩm thể hiện nỗi trăn trở về xã hội và vận mệnh con người.
Ông qua đời năm 1971 do tai nạn giao thông, khép lại cuộc đời một người cầm bút nhiệt huyết, dấn thân không ngừng vì văn chương và tư tưởng.
Viên Ngọc Quý.