Gởi cô Bích Tiên (Hà Nội)
Tôi chỉ là người của gió sương
Mải mê đeo đuổi nghiệp sầu thương
Lòng tôi chứa cả mùa tang tóc
Rên rỉ đêm ngày một vết thương
Non nước điêu linh oán hận trường
Quốc hồn vang dậy tiếng thê lương
Bao nhiêu mồ mả không hương khói
Vọng tiếng u hoài của cố hương
Bao kẻ nêu cao chí quật cường
Dẫm lên sầu muộn của yêu đương
Còn đâu tâm trí mơ trăng gió
Còn biết vui chi phút chán chường
Còn thiết tha chi cuộc hý trường
Ham chi huyền ảo giữa tang thương
Mối tình châu ngọc nơi khuê các
Đáng giá là bao với máu xương
Thôi, để bao nhiêu mộng vấn vương
Bao ngày vàng lụa úa phai hương
Chết luôn dưới nấm mồ thu thuỷ
Gió lịm điêu tàn bóng tịch dương
1950
*
Gió Sương và Máu Xương – Lời Từ Biệt Một Giấc Mộng Đẹp
Giữa bối cảnh đau thương của dân tộc, khi đất nước chìm trong khói lửa chiến tranh, khi nỗi thống khổ bủa vây từng mái nhà, từng số phận, tình yêu dường như trở thành một thứ xa xỉ. Trong “Gởi cô Bích Tiên (Hà Nội)”, Nguyễn Vỹ không chỉ nói về một cuộc tình dang dở, mà còn cất lên tiếng nói của cả một thế hệ, những con người buộc phải dập tắt những giấc mộng lụa là để dấn thân vào con đường đầy máu và nước mắt.
Người của gió sương và vết thương không lành
Mở đầu bài thơ, Nguyễn Vỹ tự họa mình là “người của gió sương”, một kẻ phiêu bạt trong bão tố cuộc đời, mang trong tim một vết thương rên rỉ đêm ngày. Đó không chỉ là vết thương của một trái tim yêu, mà còn là nỗi đau của một kẻ chứng kiến quê hương điêu linh.
“Lòng tôi chứa cả mùa tang tóc
Rên rỉ đêm ngày một vết thương”
Những câu thơ khắc họa một tâm hồn tan nát, khi con người không còn sống cho riêng mình, mà mang theo nỗi đau của cả dân tộc. Trong hoàn cảnh ấy, những rung động cá nhân, những niềm vui riêng tư cũng trở nên xa xỉ, nhỏ bé trước bi kịch chung.
Tình yêu nhỏ bé giữa đại bi kịch dân tộc
Bài thơ có lẽ là một lời từ biệt – một sự buông bỏ đối với một mối tình đẹp nhưng vô vọng. Không phải vì tình yêu không đủ sâu nặng, mà vì thời cuộc quá tàn nhẫn.
“Mối tình châu ngọc nơi khuê các
Đáng giá là bao với máu xương”
Câu thơ không phủ nhận giá trị của tình yêu, nhưng trong hoàn cảnh nước mất nhà tan, nó bỗng trở nên mỏng manh. Những giấc mộng hoa lệ của tình yêu không thể sánh với tiếng kêu gào của đất nước, khi biên cương còn chìm trong khói lửa, khi xương máu vẫn đổ xuống từng ngày.
Ở đây, Nguyễn Vỹ không chỉ nói về bản thân, mà còn nói thay cho biết bao người trai đất Việt, những người buộc phải đánh đổi tình riêng để theo đuổi một lý tưởng lớn lao hơn.
Một lời từ biệt xót xa
Bài thơ khép lại bằng một nỗi chán chường và buông bỏ. Những gì từng là vấn vương, là kỷ niệm đẹp, là ngày vàng lụa gấm giờ đây sẽ chết lặng dưới nấm mồ của thời cuộc.
“Thôi, để bao nhiêu mộng vấn vương
Bao ngày vàng lụa úa phai hương
Chết luôn dưới nấm mồ thu thuỷ
Gió lịm điêu tàn bóng tịch dương”
Ở đây, hình ảnh mồ thu thủy (nấm mồ nước mùa thu) gợi lên một sự chấm dứt nhẹ nhàng nhưng đầy xót xa. Giấc mộng cũ không bị xé toạc một cách đau đớn, mà từ từ tan biến trong dòng chảy nghiệt ngã của lịch sử. Không ai muốn từ bỏ tình yêu, nhưng có những cuộc tình buộc phải chết đi để nhường chỗ cho những hy sinh lớn lao hơn.
Lời nhắn gửi muộn màng
“Gởi cô Bích Tiên (Hà Nội)” không chỉ là một bài thơ tình, mà còn là một bài thơ về nỗi đau của cả một thế hệ. Trong đó, tình yêu không phải là sự phản bội hay lãng quên, mà là một sự hy sinh đầy bi tráng.
Có lẽ, cô Bích Tiên chưa bao giờ trách nhà thơ. Vì trong những năm tháng ấy, ai cũng hiểu rằng có những cuộc tình không thể trọn vẹn, không phải vì hết yêu, mà vì thời đại không cho phép.
Và khi bài thơ này vang lên, nó không chỉ là tiếng lòng của một kẻ lữ hành cô đơn, mà còn làtiếng nói của bao con người từng gác lại giấc mơ riêng vì vận mệnh quê hương.
*
Nguyễn Vỹ – Nhà thơ, nhà báo kiên định với lý tưởng
Nguyễn Vỹ (1912 – 1971) là một nhà thơ, nhà báo nổi bật trong nền văn học Việt Nam thời tiền chiến. Ông không chỉ được biết đến qua hai bài thơ gây tiếng vang: Gởi Trương Tửu và Sương rơi, mà còn ghi dấu ấn với nhiều tác phẩm đa dạng từ thơ ca, tiểu thuyết đến biên khảo.
Sinh tại Quảng Ngãi, Nguyễn Vỹ sớm bộc lộ tư tưởng yêu nước, từng nhiều lần bị bắt giam vì các hoạt động chống thực dân Pháp và phát xít Nhật. Ông cũng là người sáng lập nhiều tờ báo như Việt – Pháp, Tổ quốc, Dân chủ, Dân ta, trong đó tạp chí Phổ Thông được đánh giá cao về văn học và nghệ thuật.
Thơ Nguyễn Vỹ mang phong cách riêng biệt, thể nghiệm nhiều lối viết mới. Dù từng bị phê phán, nhưng ông vẫn kiên trì theo đuổi con đường sáng tạo, để lại dấu ấn với những tác phẩm thể hiện nỗi trăn trở về xã hội và vận mệnh con người.
Ông qua đời năm 1971 do tai nạn giao thông, khép lại cuộc đời một người cầm bút nhiệt huyết, dấn thân không ngừng vì văn chương và tư tưởng.
Viên Ngọc Quý.