Mưa rào
Mưa
Lưa thưa
Vài ba giọt…
Giọt lệ tình đau xót?…
Nhưng mây mờ mịt gió đưa
Cây lá rụng xào xạc giữa trưa.
Mưa đổ xuống ào ạt, mưa, mưa, mưa!
Thời gian trôi tan tác theo tiếng mưa cười!
Không gian dập vùi tan tác theo thác mưa trôi,
Đàn em thơ nhào ra đường, giỡn hớt chạy dầm mưa!
Cỏ hoa mừng nên vận hội, ngả nghiêng tắm gội say sưa!
Nhưng ta không vui không mừng, lòng không ca không hát!
Ta đưa tay ra trời, xin giòng mưa thấm mát
Tưới vết thương lòng héo hắt tự năm xưa!
Nhưng ô kìa! Mưa rụng chóng tàn chưa!
Trời xanh xanh, mây bay tan tác.
Ai còn ươm hạt mưa đào,
Lóng lánh trong tim Hoa?
Ai ươm mưa sầu,
Ôi mong manh,
Trong tim
Ta!
Sài Gòn, một chiều hè 1959
Bài thơ được trình bày theo dạng một hình thoi. Từ câu đầu một chữ, rồi hai, ba, bốn chữ, v.v,… tăng đến một cao độ rồi số chữ trong câu giảm dần, câu cuối chỉ một chữ. Tác giả diễn tả một cơn mưa thoạt đầu vài giọt, rội đổ ào như trút, rồi thưa thưa dần chỉ còn một giọt và tạnh hẳn.
*
Mưa Rào – Cơn Mưa Cuốn Trôi Hay Đọng Lại?
Cơn Mưa Trong Thơ – Một Nhịp Điệu Cảm Xúc
Nguyễn Vỹ không chỉ viết một bài thơ về mưa, mà ông đã vẽ nên cơn mưa, bằng hình thức độc đáo và sự chuyển động đầy nhịp điệu. Mưa trong thơ ông không chỉ là hiện tượng thiên nhiên, mà còn là một dòng cảm xúc – bắt đầu lưa thưa, dồn dập như trút nước, rồi nhạt nhòa, tan biến vào không gian.
Bài thơ khởi đầu bằng những giọt mưa nhỏ, như những giọt lệ rơi:
“Mưa
Lưa thưa
Vài ba giọt…
Giọt lệ tình đau xót?…”
Mưa không đơn thuần là nước từ trời rơi xuống, mà còn là biểu tượng của nỗi buồn, của những giọt nước mắt chảy ngược vào lòng. Một câu hỏi khẽ đặt ra – giọt lệ tình đau xót? – như một nỗi niềm chợt ùa về trong những hạt mưa rơi.
Cơn Mưa Ồ Ạt – Thời Gian Trôi Trong Tiếng Mưa
Từ những giọt mưa lác đác, bỗng nhiên cả đất trời vỡ òa trong cơn mưa lớn:
“Mưa đổ xuống ào ạt, mưa, mưa, mưa!
Thời gian trôi tan tác theo tiếng mưa cười!
Không gian dập vùi tan tác theo thác mưa trôi,”
Mưa không còn là nỗi buồn lặng lẽ nữa, mà bỗng dưng trở thành một thế lực mạnh mẽ, cuốn trôi mọi thứ. Thời gian trôi tan tác, không gian dập vùi, tất cả như chìm trong một cơn xoáy của tự nhiên. Nhưng giữa cơn mưa ào ạt đó, lại hiện lên hình ảnh hồn nhiên của lũ trẻ:
“Đàn em thơ nhào ra đường, giỡn hớt chạy dầm mưa!
Cỏ hoa mừng nên vận hội, ngả nghiêng tắm gội say sưa!”
Mưa với trẻ con là niềm vui, là tự do, là những tiếng cười giòn tan trong cơn mưa mát lành. Cỏ hoa cũng nghiêng mình đón nhận trận mưa như một sự hồi sinh. Nhưng…
Cơn Mưa Không Cuốn Đi Được Nỗi Buồn
Ngược lại với niềm vui của vạn vật, tác giả vẫn lặng lẽ trong nỗi buồn không tên:
“Nhưng ta không vui không mừng, lòng không ca không hát!
Ta đưa tay ra trời, xin giòng mưa thấm mát
Tưới vết thương lòng héo hắt tự năm xưa!”
Những giọt mưa mát lành với người khác, lại không thể xoa dịu nỗi lòng tác giả. Ông không đón nhận cơn mưa như lũ trẻ, mà ông xin mưa – như một sự van nài, mong mưa có thể làm dịu đi những vết thương quá khứ. Nhưng rồi, cũng như mọi cơn mưa khác, nó không kéo dài mãi…
“Nhưng ô kìa! Mưa rụng chóng tàn chưa!
Trời xanh xanh, mây bay tan tác.”
Cơn mưa rồi cũng dừng lại, trả lại bầu trời trong veo, nhưng điều gì đã thật sự đổi thay?
Cơn Mưa Đọng Lại Trong Tim Ai?
Khi mưa tạnh, mọi thứ lại trở về như cũ, nhưng có một thứ vẫn còn đó – nỗi buồn, hay một nỗi hoài nghi về sự mong manh của tất cả:
“Ai còn ươm hạt mưa đào,
Lóng lánh trong tim Hoa?
Ai ươm mưa sầu,
Ôi mong manh,
Trong tim
Ta!”
Những hạt mưa rơi xuống đất có thể làm xanh lại cỏ cây, nhưng những hạt mưa của tâm hồn – những giọt mưa sầu – liệu có ai còn giữ lại? Hay chúng sẽ trôi đi mất, để chỉ còn lại sự mong manh và nuối tiếc?
Lời Kết – Mưa, Là Quên Hay Là Nhớ?
Mưa Rào không chỉ là một bài thơ tả cảnh, mà còn là một tiếng lòng, một triết lý về thời gian và ký ức. Cơn mưa có thể làm dịu mát đất trời, có thể mang đến niềm vui cho trẻ nhỏ, nhưng với những người mang nỗi buồn trong tim, mưa không thể cuốn đi tất cả.
Mưa rơi rồi tạnh, chỉ còn lại những gì còn đọng trong lòng người. Nhưng liệu chúng ta sẽ giữ lại gì – những hạt mưa trong veo của ký ức đẹp, hay những giọt mưa sầu không ai thấu hiểu?
*
Nguyễn Vỹ – Nhà thơ, nhà báo kiên định với lý tưởng
Nguyễn Vỹ (1912 – 1971) là một nhà thơ, nhà báo nổi bật trong nền văn học Việt Nam thời tiền chiến. Ông không chỉ được biết đến qua hai bài thơ gây tiếng vang: Gởi Trương Tửu và Sương rơi, mà còn ghi dấu ấn với nhiều tác phẩm đa dạng từ thơ ca, tiểu thuyết đến biên khảo.
Sinh tại Quảng Ngãi, Nguyễn Vỹ sớm bộc lộ tư tưởng yêu nước, từng nhiều lần bị bắt giam vì các hoạt động chống thực dân Pháp và phát xít Nhật. Ông cũng là người sáng lập nhiều tờ báo như Việt – Pháp, Tổ quốc, Dân chủ, Dân ta, trong đó tạp chí Phổ Thông được đánh giá cao về văn học và nghệ thuật.
Thơ Nguyễn Vỹ mang phong cách riêng biệt, thể nghiệm nhiều lối viết mới. Dù từng bị phê phán, nhưng ông vẫn kiên trì theo đuổi con đường sáng tạo, để lại dấu ấn với những tác phẩm thể hiện nỗi trăn trở về xã hội và vận mệnh con người.
Ông qua đời năm 1971 do tai nạn giao thông, khép lại cuộc đời một người cầm bút nhiệt huyết, dấn thân không ngừng vì văn chương và tư tưởng.
Viên Ngọc Quý.